
Chinonso Offor
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Chinonso Offor là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
435Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 435 | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 51% | 38% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/86 (51%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/101 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/6 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 0/6 | V | 6,14 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/13 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/4 | 0 | 7/12 | — | 7,39 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 4/10 | — | 6,95 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/10 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 11/17 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh28
- Thể lực41