
CHINNAPONG RAKSRI
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
CHINNAPONG RAKSRI là thủ môn 32 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | — | — | 6,15 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/02/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 27 | — |
| 24/09/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Kanchanaburi Power FC | Bangkok United FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2022 | Muangkan United (2009-2022) | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2021 | Kanchanaburi Power FC | Muangkan United (2009-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2021 | Sukhothai | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2020 | BEC Tero Sasana | Sukhothai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Chiangmai United FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Chiangmai FC | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | Ratchaburi FC U21 | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2017 | Buriram United | Ratchaburi FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Internazionale Pattaya (2015-2016) | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Bangkok Christian College | Internazionale Pattaya (2015-2016) | Chuyển nhượng | — |