Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chingiz Magomadov

28Tuổi
174Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Chingiz Magomadov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Mashuk-KMV Pyatigorsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13131.17000000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20161850 nghìn €
31/05/20171850 nghìn €
05/06/20181950 nghìn €
19/12/201820125 nghìn €
13/06/201920175 nghìn €
22/12/201921250 nghìn €
28/06/202021250 nghìn €
28/12/202022250 nghìn €
01/06/202122250 nghìn €
06/12/202123300 nghìn €
01/06/202223300 nghìn €
07/12/202224300 nghìn €
18/06/202324300 nghìn €
20/11/202325200 nghìn €
18/06/202425200 nghìn €
21/11/202426200 nghìn €
17/06/202526200 nghìn €
17/09/202527250 nghìn €
17/11/202527225 nghìn €
15/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2025Veles MoscowMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
18/01/2024Ural YekaterinburgVeles MoscowChuyển nhượng—
17/01/2024Volga Nizhny NovgorodUral YekaterinburgCho mượn—
11/07/2022Ural YekaterinburgVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
10/01/2022KAMAZ Naberezhnye ChelnyUral YekaterinburgCho mượn—
03/07/2021Ural YekaterinburgKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
01/07/2021Ural-D YekaterinburgUral YekaterinburgChuyển nhượng—
31/01/2019Akhmat Grozny YouthUral-D YekaterinburgChuyển nhượng Free—
31/12/2017Spartak NalchikAkhmat Grozny YouthCho mượn—
01/07/2017Akhmat Grozny YouthSpartak NalchikChuyển nhượng—
01/07/2015Akademia Football RamzanAkhmat Grozny YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com