
Chinaza Onouha là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Granada CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 394 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 67% | 43% | 1 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/34 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/71 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/6 | — | 6,16 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 2-3 | 49 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1/2 | 1 | 11/15 | — | 7,04 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 5/15 | — | 6,15 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/8 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/9 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.