
Chihiro Ishida là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zwolle (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 619 | 2 | 0 | 0 | 16 | 5 | 76% | 58% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/266 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/79 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 27/37 | 2 | 4/8 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 6/7 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 48/54 | 3 | 7/12 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/48 | 3 | 7/14 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | B 2-4 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 30/38 | 1 | 10/15 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 4/7 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 7 | 8/16 | — | 5,79 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/70 | 2 | 4/8 | — | 5,84 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Hera United (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/43 | 3 | 6/11 | — | 6,52 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/27 | 4 | 7/11 | — | 6,34 |