
Chiheb Labidi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Tiểu sử Chiheb Labidi
Tiền vệ của Nacional da Madeira là Chiheb Labidi, quốc tịch Tunisia, 25 tuổi và sinh ngày 01/06/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại Primeira Liga với 222 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Cao 190 cm, nặng 78 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Nacional da Madeira có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
312Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 222 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/122 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 2/9 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 41/43 | 6 | 10/15 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/5 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 4/4 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 6/10 | — | 6,63 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 4/6 | — | 6,14 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 2/8 | V | 5,94 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 4/11 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/06/2022 | 21 | 475 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực52