Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chiedozie Ogbene

Lincoln CityTiền vệIRL
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Chiedozie Ogbene là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Lincoln City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—621980008378%47%006,46
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31970002181%26%006,47
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000086%31%005,44
Vòng loại World Cup châu Âu2026—754060005176%42%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/42 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/90 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/66 (42%)
Không chiến thắng / thua
12 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chiedozie Ogbene · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 0-645000006/925/9—5,83
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 0-3280000111/1202/2—6,38
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-121001116/601/4—6,75
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-215000025/500/3—6,52
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-161001007/1103/8—6,15
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 1-226000002/512/2—6,80
16/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 1-063003108/902/9—6,64
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 1-022002104/500/1—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201820100 nghìn €
16/08/201821100 nghìn €
27/06/201922150 nghìn €
14/10/202023250 nghìn €
09/03/202123250 nghìn €
29/06/202124200 nghìn €
29/06/2022251,0 triệu €
13/09/2022252,0 triệu €
26/10/2022252,0 triệu €
31/05/2023262,0 triệu €
18/12/2023263,0 triệu €
13/03/2024268,0 triệu €
26/05/2024278,0 triệu €
15/12/2024278,0 triệu €
29/05/2025287,0 triệu €
02/12/2025287,0 triệu €
02/03/2026285,0 triệu €
27/05/2026294,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Ipswich TownLincoln CityChuyển nhượng—
30/05/2026Sheffield UnitedIpswich TownCho mượn—
31/08/2025Ipswich TownSheffield UnitedChuyển nhượng—
27/08/2024Luton TownIpswich TownHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
30/06/2023Rotherham UnitedLuton TownChuyển nhượng—
28/08/2019BrentfordRotherham UnitedChuyển nhượng—
31/12/2018Exeter CityBrentfordCho mượn—
30/08/2018BrentfordExeter CityChuyển nhượng—
29/01/2018Limerick FCBrentfordChuyển nhượng—
18/01/2017Cork CityLimerick FCChuyển nhượng—
31/12/2015Cork City U19Cork CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh30
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com