
Chiedozie Ogbene là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 78% | 47% | 0 | 0 | 6,46 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 26% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 31% | 0 | 0 | 5,44 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 5 | 406 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 42% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/90 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/66 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 5/9 | — | 5,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Áo | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/8 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 2/9 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Ipswich Town | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Sheffield United | Ipswich Town | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Ipswich Town | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Luton Town | Ipswich Town | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Rotherham United | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Brentford | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Exeter City | Brentford | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Brentford | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Limerick FC | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Cork City | Limerick FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cork City U19 | Cork City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh30
- Thể lực30