
Chido Obi là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 50% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | V | 6,11 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/3 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,89 |
| 24/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Rosenborg | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Wrexham | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | English U21 Premier League | @ Brighton U21 | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | — |
| 09/05/2026 | English U21 Premier League | @ Manchester City U21 | T 4-3 | 80 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/10 | 0 | 1/6 | — | 8,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/04/2025 | 17 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 17 | 5,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 18 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Manchester United U21 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2024 | Free Player | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arsenal U18 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Kobenhavn Youth | Arsenal (Youth) | Chuyển nhượng | — |