Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chido Obi

Willem IITiền đạoDEN
18Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Chido Obi là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Willem II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—50480000060%50%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chido Obi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 2-39000001/101/2V6,11
11/10/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-33000000/112/3—6,31
20/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 0-1800000—0——6,30
16/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 1-520000002/300/1—6,24
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-3800000—0——5,89
24/07/2026Giao hữu CLB@ RosenborgT 5-029000004/402/4—6,51
18/07/2026Giao hữu CLBvs WrexhamB 0-1dự bị00000—0———
17/05/2026English U21 Premier League@ Brighton U21B 0-127003000/211/2——
09/05/2026English U21 Premier League@ Manchester City U21T 4-380203319/1001/6—8,76

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/04/2025175,0 triệu €
29/05/2025175,0 triệu €
08/12/2025185,0 triệu €
02/06/2026185,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Manchester United U21Willem IIChuyển nhượng—
30/06/2025Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
04/10/2024Free PlayerManchester United U18Chuyển nhượng—
30/06/2024Arsenal U18Free PlayerTrở lại—
30/06/2023Arsenal (Youth)Arsenal U18Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Kobenhavn YouthArsenal (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com