
Chidi Dauda Omeje
Tiền đạoNGR
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Chidi Dauda Omeje là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NGR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/05/2012 | 21 | — |
| 31/03/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/06/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/12/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/11/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/10/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/07/2021 | 31 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2023 | Östavalls IF | IFK Östersund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | A.F.C Eskilstuna | Free player | Trở lại | — |
| 05/04/2021 | Free player | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | A.F.C Eskilstuna | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2020 | Free player | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | GIF Sundsvall | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2018 | A.F.C Eskilstuna | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2015 | Dalkurd FF | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vejle | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Unknown | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| — | Free player | Östavalls IF | Chuyển nhượng | — |