chidera nwoga là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Transinvest.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
1.034Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 16 | 10 | 988 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 988 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/12/2022 | 22 | — |
| 11/09/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/11/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | — |
| 10/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Siauliai | Transinvest | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Transinvest | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Mosta FC | Transinvest | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Bistrica | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Union Gurten | Bistrica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SC Salgueiros | Union Gurten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC São João de Ver | SC Salgueiros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Estrela Amadora SAD | SC São João de Ver | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | FC Tirsense | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2019 | Leixoes U23 | FC Tirsense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Leixoes U19 | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |