Chico Rubio là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Mons Calpe SC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 15/09/2024 | 28 | 25 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/11/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 06/05/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Mons Calpe SC | AD Taraguilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Brunos Magpie | Mons Calpe SC | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Mons Calpe SC | Brunos Magpie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Cabeza del Buey | Mons Calpe SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mazarrón FC | CD Cabeza del Buey | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Lynx FC | Mazarrón FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | Lynx FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | CF La Solana | SD Borja | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | Atlético Porcuna CF | Almagro CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | F.C. Boca Gibraltar (-2020) | Atlético Porcuna CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gibraltar United | F.C. Boca Gibraltar (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gibraltar Phoenix | Gibraltar United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | UD Los Barrios | Gibraltar Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Balompedica Linense | UD Los Barrios | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Real Balompédica Linense B | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AD Taraguilla Jugend | Real Balompédica Linense B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Real Betis U19 | AD Taraguilla Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlético Zabal Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |