
Chico Banza là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Zamalek SC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
510Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 490 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 80% | 34% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/146 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/67 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 32/36 | 3 | 5/12 | — | 6,34 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 6/12 | — | 6,45 |
| 07/10/2026 | CAN | vs Malawi | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | @ Ai Cập | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/6 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 3/10 | — | 6,35 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 5/10 | — | 6,14 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 15/18 | 0 | 2/9 | — | 7,16 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/7 | 0 | 1/9 | V | 8,10 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/18 | 1 | 6/12 | V | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/01/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực35