
Cheveyo Balentien là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Milan Futuro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 49 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Everton U21 | T 2-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Italian Campionato Primavera 1 | @ Parma U20 | B 2-4 | 45 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 3/6 | — | — |
| 20/10/2025 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 21/09/2025 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2025 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2025 | Serie A | @ Lecce | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/11/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | ADO Den Haag U19 | Milan Futuro | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | ADO Den Haag U18 | ADO Den Haag U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ADO Den Haag U17 | ADO Den Haag U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Utrecht Youth | ADO Den Haag U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Buitenboys Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |