
Cherrion Valerius
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Cherrion Valerius là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 3 | 3 | 267 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 89% | 53% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/83 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/25 | 2 | 4/7 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 5/7 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 38/39 | 1 | 5/12 | — | 6,77 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 3/5 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/21 | 2 | 3/3 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | 5/9 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/51 | 0 | 2/6 | — | 6,63 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 25/34 | 4 | 5/7 | — | 7,07 |
| 11/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/28 | 2 | 4/11 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | NAC Breda | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | NAC Breda U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NAC Breda U18 | NAC Breda U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NAC Breda (Youth) | NAC Breda U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Spartaan 20 Youth | NAC Breda (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực45