
cherno saho là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
306Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 306 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 59% | 34% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/44 (59%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/49 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 5/8 | V | 6,03 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6/12 | 1 | 9/26 | — | 7,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 2/9 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 1/6 | — | 6,60 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Ilves Tampere | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Ilves Tampere | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Derry City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Derry City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Rijeka | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | NK Buje Zigante tartufi | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Unknown | NK Buje Zigante tartufi | Chuyển nhượng | — |