Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cherif Diouf

BSK Banja LukaHậu vệSEN
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cherif Diouf là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo BSK Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—8869500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cherif Diouf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-4dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-44500000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/202223150 nghìn €
21/06/202323150 nghìn €
26/12/202324250 nghìn €
09/06/202424300 nghìn €
09/01/202525300 nghìn €
03/07/202525300 nghìn €
08/09/202525200 nghìn €
26/11/202526200 nghìn €
31/05/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Borac Banja LukaBSK Banja LukaChuyển nhượng—
30/06/2025FK VrsacBorac Banja LukaChuyển nhượng—
27/07/2022Neuchatel Xamax FCS IIFK VrsacChuyển nhượng—
28/07/2021ColombierNeuchatel Xamax FCS IIChuyển nhượng—
03/09/2020FC Azzurri BienneColombierChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com