
Cheng Yeyao là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
531Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 8 | 6 | 531 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 64% | 60% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/137 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/28 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/41 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/42 | 0 | 2/4 | — | 7,26 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 2 | 3/3 | — | 5,91 |
| 30/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 25/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
| 14/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/14 | 2 | 12/17 | — | 6,34 |
| 10/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 1-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/11 | 1 | 4/5 | — | 7,56 |
| 05/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 5,53 |
| 22/03/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/02/2024 | Free Player | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực40