
Cheng Yetong là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 5 | 528 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,18 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/175 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,70 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 1/5 | — | 5,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 04/09/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Dingnan United | Chongqing Tonglianglong | Cho mượn | — |
| 03/03/2026 | Chongqing Tonglianglong | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Chongqing Tonglianglong | Chongqing Tonglianglong Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Wenzhou Professional Football Club | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Cho mượn | — |
| 18/04/2023 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2021 | Beijing Chengfeng Reserves | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |