
Chen Zeng là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 15 | 1.445 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 52% | 3 | 0 | 6,54 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.445 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 642/770 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/120 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/91 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 1/2 | V | 5,96 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 2/4 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 4/7 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 0 | — | — | 6,71 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 3 | 5/8 | — | 7,60 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/61 | 1 | 2/3 | — | 7,01 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 5,90 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 1/4 | V | 6,42 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90/97 | 0 | 1/8 | V | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/10/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 27 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 29 | — |
| 22/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực49