
Chen Yunhua là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.762Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 18 | 1.685 | 3 | 0 | 0 | 18 | 5 | 73% | 57% | 3 | 1 | 6,48 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.685 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 464/631 (73%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/73 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/164 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 60
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 2,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 4/9 | — | 5,35 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/4 | — | 5,81 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 3/5 | Đ | 5,84 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 3/6 | — | 7,22 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 5/7 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 2/2 | — | 7,51 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 6/10 | — | 6,39 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/6 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |