
Chen Yu là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Tiểu sử Chen Yu
Chen Yu là hậu vệ 22 tuổi, mang quốc tịch China, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang. Cầu thủ sinh ngày 30/05/2004, cao 183 cm và nặng 63 kg. Ở Chinese Football League 2 mùa 2026, Chen Yu ra sân 25 lần với 1716 phút thi đấu và ghi 1 bàn, điểm trung bình 6,45. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 13/02/2026, từ Lanzhou Longyuan Athletic về Tai'an Tiankuang, còn giá trị thị trường cao nhất đạt 50 nghìn € năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.716Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1716Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 20 | 1.716 | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 70% | 58% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.716 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/594 (70%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 16/54 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/88 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/155 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 54
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 330
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 1 | 1/2 | — | 6,07 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 3/5 | — | 7,11 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/50 | 3 | 4/8 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | 5,96 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 5/13 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 1/5 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 15/22 | 2 | 5/8 | — | 6,75 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2026 | Lanzhou Longyuan Athletic | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2024 | Liaoning Tieren | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Liaoning Tieren Reserves | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Liaoning Tieren | Liaoning Tieren Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2022 | Unknown | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực41