
Chen Yongze là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.372Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 17 | 1.309 | 2 | 0 | 0 | 20 | 8 | 79% | 43% | 3 | 0 | 6,32 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.309 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/286 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/38 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/159 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 80
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | V | — |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/7 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 2/5 | — | 7,75 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 5,57 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 9/16 | — | 6,39 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/11 | — | 6,26 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực30