
Chen Shihao là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
6Đá chính
765Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 5 | 667 | 2 | 0 | 0 | 19 | 7 | 56% | 44% | 2 | 0 | 6,25 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 98 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/139 (56%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/117 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 10/15 | — | 6,04 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Tai'an Tiankuang | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Wenzhou Professional Football Club | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Wuhan Three Towns U20 | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |