
Chen Long là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
8Đá chính
945Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
10/38Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 8 | 901 | 2 | 0 | 0 | 38 | 10 | 74% | 38% | 4 | 0 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 901 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/38
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/120 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/107 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 44
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 4/8 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,86 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/2 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 3-4 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/4 | V | 5,92 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 03/09/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật35
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực44