
Chen Kerui là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.341Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 22 | 1.987 | 4 | 2 | 0 | 25 | 10 | 77% | 49% | 6 | 0 | 6,64 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 354 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 3,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.987 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 772/1002 (77%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 26/109 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/165 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/134 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 62
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 392
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 3,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 33/49 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 56/71 | 1 | 3/6 | — | 6,19 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/40 | 0 | 3/6 | — | 7,56 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 2/3 | — | 5,37 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 44/51 | 0 | 2/7 | V | 7,10 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/47 | 0 | 3/8 | — | 6,75 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 35/47 | 0 | 1/7 | — | 7,68 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/50 | 1 | 2/5 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/04/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/10/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/06/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 01/12/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/08/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2024 | Chongqing Tonglianglong | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2023 | Shandong Taishan | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Tianjin Jinmen Tiger | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 11/04/2021 | Shandong Taishan | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Meizhou Hakka | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 24/02/2018 | Shandong Taishan | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 03/07/2017 | Shandong Taishan Reserves | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Shandong Taishan | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Pinhalnovense | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Belenenses U19 | CD Pinhalnovense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shandong Taishan Reserves | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | Shandong FA | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực40