
Chen Junxu
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Chen Junxu là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
3Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 56% | — | 0 | 0 | 5,56 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/30 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | — | — | 5,56 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 01/01/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực18
- Chỉ số 147
- Chỉ số 223
- Chỉ số 447
- Chỉ số 346