
Chen Junlin là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Tiểu sử Chen Junlin
Chen Junlin là thủ môn người Trung Quốc, 33 tuổi, sinh ngày 05/05/1993, thi đấu cho Guizhou Guiyang Athletic. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 80 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân với 1800 phút thi đấu, 26 lần cứu thua và điểm trung bình 6,45, tất cả thuộc Chinese Football League 2. Giá trị thị trường cao nhất đạt 75 nghìn € vào năm 2025, và lần chuyển nhượng gần nhất đến Guizhou Guiyang Athletic từ Guangdong Guangzhou Power diễn ra ngày 17/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.800Phút
26Cứu thua
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 20 | 1.800 | 26 | 5 | 16 | 62% | 92% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/401 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 81/232 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/13 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 1/1 | — | 5,61 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 14/26 | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 11/21 | 0 | — | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | 4/4 | — | 7,35 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 5,57 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | — | — | 6,75 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | — | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 21/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/11/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Guangdong Guangzhou Power | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2024 | Guangxi Lanhang | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Ningbo Daxie Jindao | Guangxi Lanhang | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Guangxi Hengchen | Ningbo Daxie Jindao | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2022 | Free Player | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dalian Professional(2009-2024) | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2013 | Free Player | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Dalian Shide B | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 155
- Chỉ số 239
- Chỉ số 461
- Chỉ số 346