
Chen Huifeng là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Juxing Shengheng.
Tiểu sử Chen Huifeng
Chen Huifeng là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dalian Juxing Shengheng, mang quốc tịch China và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại Cúp C1 thành viên CFA, cầu thủ có 1 trận ra sân và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € (2018). Đợt chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 21/07/2026, khi cầu thủ rời Yulin Mobei Miners để gia nhập Dalian Juxing Shengheng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2015 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/03/2020 | 30 | — |
| 21/06/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Yulin Mobei Miners | Dalian Juxing Shengheng | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2026 | Guizhou Xufengtang | Yulin Mobei Miners | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Guangxi Lanhang | Guizhou Xufengtang | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2021 | Sichuan Minzu(2020-2022) | Guangxi Lanhang | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Free player | Sichuan Minzu(2020-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Free player | Trở lại | — |
| 24/06/2019 | Dalian Chanjoy(2015-2019) | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2017 | — | Dalian Chanjoy(2015-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | Jingtie Locomotive(1992-2016) | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Shanghai Shenhua (R) | Jingtie Locomotive(1992-2016) | Chuyển nhượng | — |