
Chen Guoliang là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 7 | 5 | 465 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 53% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/251 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/48 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,35 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/34 | 2 | 2/6 | — | 4,95 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | — | — | 6,38 |
| 05/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/48 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 2 | 6/8 | V | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2018 | 19 | — |
| 25/04/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/08/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Guangdong Guangzhou Power | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | Chengdu Rongcheng | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Shenzhen FC(1994-2024) | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Liaoning Tieren | Shenzhen FC(1994-2024) | Cho mượn | — |
| 27/04/2022 | Shenzhen FC(1994-2024) | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Shenzhen FC Reserves | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Free Player | Shenzhen FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NV Estudiantes de Murcia CF | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Shandong Taishan Reserves | NV Estudiantes de Murcia CF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực42