
Chen Fangzhou
Hậu vệCHN
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Chen Fangzhou là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2016 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/06/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 27/02/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2025 | Hunan Billows(2006-2025) | Wuhan Lianzhen | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2024 | Shenzhen Peng City | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Shenzhen Peng City | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Shenzhen Peng City | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Nanjing City | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2018 | Yunnan Flying Tigers(2012-2019) | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | Beijing BSU Reserves | Yunnan Flying Tigers(2012-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Beijing BSU(2004-2023) | Beijing BSU Reserves | Chuyển nhượng | — |