
Chen Boyi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 9 | 1 | 196 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 62% | 35% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/35 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,29 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 1-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 3/8 | — | 6,65 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/7 | — | 5,88 |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,51 |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 25/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2024 | Unknown | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |