
Chen Ao
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Chen Ao là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 0 | 2/7 | V | 6,21 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 2 | 2/5 | V | 5,73 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 2 | 3/6 | — | 7,02 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 3/5 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 1/2 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 2 | 3/7 | V | 6,18 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/38 | 0 | 0/1 | — | 7,16 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 2-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 2/2 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | Suzhou Dongwu | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Qingdao West Coast | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Hunan Billows(2006-2025) | Qingdao West Coast | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | Qingdao West Coast | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2022 | Hebei FC U21 | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Qingdao West Coast | Hebei FC U21 | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Hebei FC U21 | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Hebei FC(2010-2023) | Hebei FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Wuhan guanggu (R) | Hebei FC(2010-2023) | Cho mượn | — |
| 14/07/2020 | Hebei FC(2010-2023) | Wuhan guanggu (R) | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2020 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | Hebei U19 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sichuan FA | Hebei U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực52