
Chemsdine Talbi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 89% | 25% | 0 | 0 | 8,16 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 0% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 8,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | T 1-0 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/19 | 0 | 1/4 | — | 8,16 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 5,88 |
| 10/07/2026 | World Cup | @ Pháp | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 05/07/2026 | World Cup | @ Canada | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Hà Lan | H 1-1 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 17 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 650 nghìn € |
| 01/10/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 20 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 22,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 20 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Club Brugge | Sunderland | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | R Union Tubize-Braine Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực37