Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cheikh Sabaly

Vancouver WhitecapsTiền đạoSEN
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Cheikh Sabaly là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

27Trận ra sân
15Đá chính
1.159Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—221294720121779%44%106,54
Cúp MLS–Mexico2026—321400003084%43%006,45
Canadian Championship2026—11450001072%50%006,90
Cúp C1 CONCACAF2026—10270000069%20%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 947 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/297 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
9
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/122 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 59
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/70 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cheikh Sabaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-19000002/400/1—6,46
15/10/2026MLS@ St. Louis City SCH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-358001006/1300/3—5,67
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0dự bị00000—0———
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-2710010014/1602/7—5,66
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-063002119/1323/6—6,37
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-3450000119/2356/9—6,65
03/09/2026Canadian Championshipvs Montreal ImpactH 1-1450010118/2523/6—6,90
30/08/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-03000011/100/1—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201919150 nghìn €
26/06/201920150 nghìn €
02/08/202021500 nghìn €
10/11/202021800 nghìn €
10/03/2021221,0 triệu €
24/06/2021221,0 triệu €
15/12/2021221,0 triệu €
01/06/202223900 nghìn €
27/10/202223600 nghìn €
15/06/202324700 nghìn €
15/10/2023241,5 triệu €
17/12/2023242,0 triệu €
02/06/2024252,0 triệu €
02/10/2024252,5 triệu €
03/12/2024253,0 triệu €
01/06/2025264,0 triệu €
14/12/2025263,5 triệu €
01/06/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026MetzVancouver WhitecapsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022Quevilly Rouen MétropoleMetzCho mượn—
23/01/2022MetzQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
29/06/2021Pau FCMetzCho mượn—
29/09/2020MetzPau FCChuyển nhượng—
29/06/2020Pau FCMetzCho mượn—
18/07/2019MetzPau FCChuyển nhượng—
30/06/2018Generation FootMetzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com