Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cheikh Niasse

GenclerbirligiTiền vệSEN
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Cheikh Niasse là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—10290000050%66%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cheikh Niasse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/08/2026Süper Lig@ GoztepeT 1-029000003/614/6V6,28
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
17/05/2026Serie A@ Inter MilanH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Serie A@ TorinoB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026Serie Avs FiorentinaB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026Serie A@ AtalantaB 0-1dự bị00000—0———
15/03/2026Serie Avs GenoaB 0-2dự bị00000—0———
08/03/2026Serie A@ BolognaT 2-1dự bị00000—0———
01/03/2026Serie Avs NapoliB 1-2800100—01/2—6,07
21/02/2026Serie A@ SassuoloB 0-3900000344/5213/7—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201919150 nghìn €
02/08/202020800 nghìn €
14/10/202020800 nghìn €
11/02/202121800 nghìn €
15/12/2021211,0 triệu €
07/06/2022221,0 triệu €
09/11/2022222,5 triệu €
06/06/2023232,8 triệu €
18/10/2023232,8 triệu €
20/12/2023233,8 triệu €
25/03/2024243,5 triệu €
30/05/2024243,5 triệu €
26/09/2024244,0 triệu €
22/12/2024241,5 triệu €
24/03/2025252,0 triệu €
16/06/2025252,5 triệu €
22/12/2025252,5 triệu €
28/05/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Hellas VeronaGenclerbirligiChuyển nhượng—
30/06/2025Young BoysHellas VeronaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2025Hellas VeronaYoung BoysCho mượn—
30/01/2025Young BoysHellas VeronaChuyển nhượng—
02/02/2022LOSC LilleYoung BoysHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2021PanathinaikosLOSC LilleCho mượn—
31/01/2021LOSC LillePanathinaikosChuyển nhượng—
30/06/2020Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2018Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2017Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
30/06/2016US Boulogne JugendLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com