
Cheikh Fall là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Pau FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
689Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
689Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 689 | 1 | 0 | 0 | 19 | 5 | 76% | 48% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/236 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/77 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/20 | 1 | 5/10 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 3/3 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 43/48 | 1 | 3/5 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 3 | 6/10 | V | 6,66 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/19 | 2 | 6/8 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 6/11 | — | 6,03 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 1/9 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 5/13 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 2/7 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 3/5 | — | 5,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2025 | AS Saint-Etienne B | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Guédiawaye FC | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |