
Cheik Traoré
Hậu vệMLI
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Cheik Traoré là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 1/6 | — | 5,45 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/7 | — | 6,19 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/7 | V | 5,89 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 3/9 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/02/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/05/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paris 13 Atletico | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2025 | Al-Faisaly SC | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Free player | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Gloria Buzau | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2024 | Dijon | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RC Lens | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Guingamp | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Chateauroux | Guingamp | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Guingamp | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Chateauroux | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Caen | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Avranches | Caen | Cho mượn | — |
| 06/07/2015 | Caen | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sedan U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Entente Sannois Saint-Gratien U17 | Sedan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Entente Sannois Saint-Gratien U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Paris Saint Germain Youth | Entente Sannois Saint-Gratien Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực46
- Kỹ thuật47