
Cheick Toure là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Katwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 523 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Quick Boys | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | B 1-5 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 16 | 200 nghìn € |
| 25/10/2017 | 16 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 16 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 11/08/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 375 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 375 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Free Player | Katwijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Austin FC II | Free Player | Trở lại | — |
| 04/01/2023 | Free Player | Austin FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U21 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Dordrecht 90 (Youth) | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực30