
Cheick Thiam
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Cheick Thiam là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Koninklijke Sporting Hasselt.
Tiểu sử Cheick Thiam
Cheick Thiam là hậu vệ quốc tịch Guinea, hiện thi đấu cho Koninklijke Sporting Hasselt và đang 23 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, chân thuận là chân phải và sinh ngày 27/09/2003. Ngày 30/06/2025, Cheick Thiam chuyển từ Beerschot Wilrijk đến Koninklijke Sporting Hasselt, trước đó đã có lần chuyển từ Free player đến Beerschot Wilrijk vào ngày 15/01/2024. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 200 nghìn € (2021), và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 48/48 | 1 | 3/8 | V | 5,74 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 1/2 | V | 6,89 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 1 | 1/3 | — | 6,99 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/73 | 4 | 4/7 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/60 | 2 | 5/10 | — | 6,45 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/70 | 0 | 2/5 | — | 7,33 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 2/7 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 05/01/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/04/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | 21 | — |
| 14/10/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Beerschot Wilrijk | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Free player | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zulte-Waregem | Free player | Trở lại | — |
| 18/02/2021 | Jong Essevee | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Zulte Waregem Youth | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FCV Dender EH Youth | SV Zulte Waregem Youth | Chuyển nhượng | — |