Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cheick Oumar Doucouré

Crystal PalaceTiền vệMLI
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Cheick Oumar Doucouré là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Crystal Palace.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cheick Oumar Doucouré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-2dự bị00000—0———
29/08/2026English U21 Premier League@ Aston Villa U21T 2-0780020022/2735/7—6,68
22/08/2026English U21 Premier League@ Arsenal U21H 1-1660010123/2524/5—6,66
22/03/2026English U21 Premier League@ Liverpool U21T 5-1620010114/1714/5—6,55
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Trung PhiH 1-1dự bị00000—0———
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs ChadT 3-19000000—0——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/2019191,5 triệu €
26/06/2019192,0 triệu €
05/01/2020192,0 triệu €
07/04/2020201,8 triệu €
14/10/2020203,5 triệu €
08/04/2021215,0 triệu €
03/06/2021216,0 triệu €
15/12/2021219,0 triệu €
22/03/20222210,0 triệu €
29/05/20222215,0 triệu €
14/09/20222222,0 triệu €
02/11/20222230,0 triệu €
19/06/20232335,0 triệu €
18/12/20232335,0 triệu €
26/05/20242435,0 triệu €
15/12/20242435,0 triệu €
17/03/20252530,0 triệu €
29/05/20252525,0 triệu €
16/10/20252520,0 triệu €
08/12/20252515,0 triệu €
08/03/20262613,0 triệu €
02/06/20262610,0 triệu €
06/10/2026267,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2022RC LensCrystal PalaceHết hạn mượn 22.6M €22,6 triệu €
30/06/2018Lens BRC LensChuyển nhượng—
08/02/2018AS Real BamakoLens BChuyển nhượng—
31/01/2017JMG Academy BamakoAS Real BamakoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh62
  • Thể lực56
  • Kỹ thuật50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com