
Cheick Oumar Doucouré
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Cheick Oumar Doucouré là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Crystal Palace.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | @ Aston Villa U21 | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 5/7 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ Arsenal U21 | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 4/5 | — | 6,66 |
| 22/03/2026 | English U21 Premier League | @ Liverpool U21 | T 5-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 4/5 | — | 6,55 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Trung Phi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 22 | 22,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 30,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 13,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2022 | RC Lens | Crystal Palace | Hết hạn mượn 22.6M € | 22,6 triệu € |
| 30/06/2018 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | AS Real Bamako | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | JMG Academy Bamako | AS Real Bamako | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Tư duy57
- Sức mạnh62
- Thể lực56
- Kỹ thuật50