
Cheick Diabate là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
998Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
998Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 683 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 66% | 3 | 1 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 513/573 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/63 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/53 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/56 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 2/5 | Đ | 5,77 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/63 | 0 | 5/9 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 0 | 6/8 | — | 6,84 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 108/118 | 1 | 8/10 | — | 7,39 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/84 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/52 | 1 | 7/8 | — | 7,13 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 83/88 | 0 | 3/5 | V | 7,44 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Inverness | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Exeter City | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Bradford City | Exeter City | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Exeter City | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2021 | Truro City | Exeter City | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | Exeter City | Truro City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Tiverton Town | Exeter City | Cho mượn | — |
| 06/10/2020 | Exeter City | Tiverton Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Bideford AFC | Exeter City | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | Exeter City | Bideford AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Exeter City U18 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Buckland Athletic FC | Exeter City U18 | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | Exeter City U18 | Buckland Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stevenage Borough U18 | Exeter City U18 | Chuyển nhượng | — |