
Ched Evans là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.026Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 820 | 3 | 1 | 2 | 24 | 6 | 59% | 28% | 4 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 206 | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 72% | 28% | 1 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/165 (59%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/114 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 45
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/58 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-4 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/11 | 0 | 0/5 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/22 | 1 | 6/16 | — | 6,68 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/10 | — | 6,36 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 13/19 | 1 | 3/11 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | V | 6,11 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/19 | 1 | 2/7 | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/13 | V | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 2-0 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/6 | V | 6,41 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 2/13 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/02/2009 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/06/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/04/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/02/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 31/05/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2009; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh31
- Thể lực50