
Chayawat Srinawong là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sukhothai FC.
Tiểu sử Chayawat Srinawong
Chayawat Srinawong là tiền đạo người Thailand, hiện chơi cho câu lạc bộ Sukhothai FC, sinh ngày 12/01/1993 và ở tuổi 33. Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận với 4 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Ngày 20/08/2026, cầu thủ chuyển từ True Bangkok United đến Sukhothai FC. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-4 | 31 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/3 | — | 6,44 |
| 03/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | True Bangkok United | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Samut Prakan City | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | PTT Rayong | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Muangthong United | PTT Rayong | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | Bangkok FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Muangthong United | Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Nakhon Nayok FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Muangthong United | Nakhon Nayok FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 01/01/2012 | Muangthong United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Bangkok Christian College | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |