Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chatmongkol Tongkiri

Lamphun WarriorsTiền vệTHA
29Tuổi
164Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Chatmongkol Tongkiri là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554500001092%48%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/190 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
16/18 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chatmongkol Tongkiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-0900000033/3878/12—6,63
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedB 0-2900010238/4123/8—6,69
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedH 1-1900000048/5034/8—6,59
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 1-2900000125/2713/5—6,63
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-4900000031/3422/8—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20192125 nghìn €
11/03/20202275 nghìn €
24/01/202123150 nghìn €
09/01/202224250 nghìn €
14/08/202225200 nghìn €
22/01/202325200 nghìn €
24/09/202326200 nghìn €
25/02/202426175 nghìn €
25/08/202427150 nghìn €
08/12/202427200 nghìn €
01/05/202527200 nghìn €
21/12/202528150 nghìn €
14/05/202629150 nghìn €
22/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026BG Pathum UnitedLamphun WarriorsChuyển nhượng—
29/06/2025PT Prachuap FCBG Pathum UnitedCho mượn—
31/12/2023BG Pathum UnitedPT Prachuap FCChuyển nhượng—
03/05/2021Port FCBG Pathum UnitedChuyển nhượng—
02/05/2021Muangthong UnitedPort FCCho mượn—
28/06/2020Port FCMuangthong UnitedChuyển nhượng—
09/12/2019Chainat Hornbill FCPort FCChuyển nhượng—
06/01/2019BG Pathum UnitedChainat Hornbill FCChuyển nhượng—
29/11/2018Chiangmai FCBG Pathum UnitedCho mượn—
31/12/2017BG Pathum UnitedChiangmai FCChuyển nhượng—
31/12/2016Phuket FC (2009-2017)BG Pathum UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy41
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com