
Charlis Ortiz là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Tiểu sử Charlis Ortiz
Charlis Ortiz là tiền đạo 40 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Academia Anzoategui và mang quốc tịch Venezuela. Cao 182 cm, nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026, Charlis Ortiz có 11 trận tại Primera División Venezuela. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2018), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 14/07/2026, từ Universidad Central de Venezuela sang Academia Anzoategui.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 13/19 | 0 | 6/12 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 2/7 | — | 5,90 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 9/19 | — | 5,80 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 7/13 | — | 5,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 8/11 | 1 | 10/17 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 7/11 | — | 6,32 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/20 | 0 | 13/27 | V | 6,70 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/12 | 1 | 8/12 | Đ | 5,97 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 5/18 | — | 6,03 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | B 3-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/05/2016 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/09/2016 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/01/2017 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/10/2017 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/03/2018 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/06/2018 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/02/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/05/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/08/2019 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/11/2019 | 33 | 200 nghìn € |
| 31/03/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 35 | 75 nghìn € |
| 05/06/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 30/10/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 28/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Universidad Central de Venezuela | Academia Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | Metropolitanos FC | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportivo La Guaira | Metropolitanos FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Mineros de Guayana | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Huachipato | Mineros de Guayana | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Mineros de Guayana | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Deportivo Anzoategui | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Deportivo La Guaira | Deportivo Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Deportivo Tachira | Deportivo La Guaira | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Deportivo La Guaira | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SD Centro Ítalo | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Angostura FC | SD Centro Ítalo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực52