
Charlie Wyke
Tiền đạoENG
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Charlie Wyke là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Brackley Town | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Morecambe | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/10/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 31/08/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Carlisle United | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Wigan Athletic | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Rotherham United | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Wigan Athletic | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Sunderland | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Bradford City | Sunderland | Hết hạn mượn 0.675M € | 675 nghìn € |
| 30/01/2017 | Carlisle United | Bradford City | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 22/01/2015 | Middlesbrough | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2014 | Hartlepool United | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 20/08/2014 | Middlesbrough | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2014 | AFC Wimbledon | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 02/01/2014 | Middlesbrough | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2013 | Hartlepool United | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 08/10/2012 | Middlesbrough | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2012 | Kettering Town | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 01/03/2012 | Middlesbrough | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy40
- Sức mạnh37
- Thể lực51
- Kỹ thuật39