Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charlie Webster

BurtonTiền vệENG
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Charlie Webster là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.043Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—12121.04320026881%37%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.043 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/26
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
309/378 (81%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
8/47 (17%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/129 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 61
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charlie Webster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityH 0-0900021327/3101/9—6,58
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedH 2-2901021327/3504/9—7,88
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversB 0-1710020126/3213/9—5,91
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownB 1-3900010034/3712/8—6,19
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleT 1-0900020020/2316/11—6,69
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownH 2-2900010231/4225/10—6,08
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedB 0-3900031121/3005/10—5,65
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 2-2900030231/3939/18—6,03
03/09/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 4-1901021334/3902/11—7,90
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyB 1-2900000122/2612/11—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/202319400 nghìn €
14/12/202319500 nghìn €
30/05/202420500 nghìn €
26/12/202420450 nghìn €
17/06/202521400 nghìn €
25/11/202521700 nghìn €
11/05/202622900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com