
Charlie Terence Setford
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Charlie Terence Setford là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ajax Amsterdam U21.
Tiểu sử Charlie Terence Setford
Charlie Terence Setford là thủ môn của Ajax Amsterdam U21, mang quốc tịch England, sinh ngày 11/05/2004 và 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 lần cứu thua sau 2 trận ra sân, tổng cộng 180 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 84 kg và có chân thuận là chân phải. Mức giá trị cao nhất của cầu thủ là 600 nghìn € (2024), hiện giá trị thị trường là 200 nghìn €. Cầu thủ được cho mượn từ Milton Keynes Dons đến Ajax Amsterdam U21 vào 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
7Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 7 | 0 | 2 | 69% | 100% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/124 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/55 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 3 | 24/42 | 0 | — | — | 6,65 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 40/55 | 0 | — | — | 6,66 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Milton Keynes Dons | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Ajax Amsterdam U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax Amsterdam Youth | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực31
- Chỉ số 165
- Chỉ số 247
- Chỉ số 455
- Chỉ số 358