
Charlie Sharp là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Indy Eleven.
Tiểu sử Charlie Sharp
Charlie Sharp là tiền đạo 25 tuổi, sinh ngày 23/06/2001, thi đấu cho Indy Eleven và mang quốc tịch United States. Chiều cao được ghi nhận là 195 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ có 8 trận ra sân tại USL Championship với 257 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 100 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 8 | 2 | 257 | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 70% | 46% | 0 | 1 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | Đ | 5,69 |
| 12/09/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 4/11 | — | 6,11 |
| 19/07/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 6,64 |
| 16/07/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 05/07/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/4 | — | 6,52 |
| 21/06/2026 | USL Cup | @ Lexington | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8/11 | 1 | 4/9 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực50