Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charlie Scott

Eastern DistrictTiền vệENG
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Charlie Scott là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Eastern District.

Tiểu sử Charlie Scott

Charlie Scott là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Eastern District, mang quốc tịch England và sinh ngày 02/09/1997, hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại VĐQG Hồng Kông với tổng 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 20/08/2026, từ Boeung Ket sang Eastern District, và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—5545010000——00—
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——119000000——00—
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €20182024
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20182050 nghìn €
17/01/202123200 nghìn €
12/06/202123275 nghìn €
17/10/202124300 nghìn €
17/02/202224300 nghìn €
14/07/202224250 nghìn €
09/02/202325400 nghìn €
28/05/202325450 nghìn €
02/01/202426450 nghìn €
17/06/202426400 nghìn €
05/12/202427300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Boeung KetEastern DistrictChuyển nhượng—
02/01/2025Semen PadangBoeung KetChuyển nhượng—
11/07/2024KitcheeSemen PadangChuyển nhượng—
10/08/2021Happy ValleyKitcheeChuyển nhượng—
13/10/2020Newcastle Town FCHappy ValleyChuyển nhượng—
31/12/2018AltrinchamNewcastle Town FCChuyển nhượng Free—
01/11/2018Free PlayerAltrinchamChuyển nhượng—
30/06/2018Manchester United U21Free PlayerTrở lại—
13/05/2018Hamilton Academical F.C.Manchester United U21Cho mượn—
30/01/2018Manchester United U21Hamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com